hôi sì

hôi sì

Cái thùng rác này hôi sì.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất hôi, mùi hôi thối nồng nặc, khó chịu: "hôi " diễn tả mức độ cao nhất của sự hôi thối, thường dùng trong khẩu ngữ để nhấn mạnh mùi hôi không thể chịu đựng được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cái chuồng heo này hôi , không thể lại gần. (Chuồng heo mùi hôi thối nồng nặc, không thể đến gần.)
    • Đôi tất của hôi đi cả tuần không thay. (Đôi tất mùi hôi cực kỳ khó chịu không được giặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hôi ": dạng nhấn mạnh hơn, chỉ mùi hôi kéo dài lan tỏa.

    • Cả căn phòng hôi mùi ươn. (Căn phòng đầy mùi hôi thối của đã hỏng.)
  • "hôi như ": so sánh mức độ hôi cực kỳ, thường dùng trong văn nói.

    • Mồ hôi của hôi như , ai cũng tránh xa. (Mồ hôi mùi hôi rất nặng, khiến người khác phải tránh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hôi thối (tính từ): mùi khó chịu do phân hủy hoặc bẩn thỉu.

    • Rác thải để lâu ngày bốc mùi hôi thối. (Rác thải tạo ra mùi khó chịu.)
  • Hôi hám (tính từ): hôi bẩn, gây cảm giác ghê tởm.

    • Cống rãnh hôi hám sau nhà cần được dọn dẹp. (Cống rãnh bẩn thỉu mùi hôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hôi rình: mùi hôi nồng, dễ nhận ra từ xa.
  • Thối hoắc: mùi hôi thối nặng, khó chịu.
  • Hôi kinh khủng: mùi hôi đến mức gây sốc.
Thành ngữ liên quan
  • Hôi như chó chết: mùi hôi thối cực kỳ, von với xác chết động vật.
    • Cái ao này hôi như chó chết, chẳng ai dám lại gần. (Ao mùi hôi thối nồng nặc như xác chết.)